fugitive from justice
Định nghĩa
Danh từ: kẻ chạy trốn khỏi công lý, người đang bị pháp luật truy nã. Đây là một danh từ ghép chỉ một người đang bị các cơ quan thực thi pháp luật truy tìm vì đã phạm tội và đang cố gắng trốn tránh sự trừng phạt hoặc xét xử.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã phát lệnh bắt giữ anh ta, coi anh ta là một kẻ chạy trốn khỏi công lý.)
- (Sau vụ cướp, anh ta trở thành một kẻ chạy trốn khỏi công lý, ẩn náu ở các làng quê hẻo lánh trong nhiều năm.)
- (Cuộc truy lùng quốc tế đối với kẻ chạy trốn khỏi công lý kéo dài hơn một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be declared a fugitive from justice": bị tuyên bố là kẻ chạy trốn khỏi công lý (thường thông qua thủ tục pháp lý).
- He was officially declared a fugitive from justice after failing to appear in court. (Anh ta chính thức bị tuyên bố là kẻ chạy trốn khỏi công lý sau khi không ra hầu tòa.)
- "to harbor a fugitive from justice": che chở, giấu một kẻ chạy trốn khỏi công lý (hành vi này thường là bất hợp pháp).
- Anyone who harbors a fugitive from justice could face criminal charges. (Bất kỳ ai che chở một kẻ chạy trốn khỏi công lý đều có thể phải đối mặt với các cáo buộc hình sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Fugitive (danh từ, tính từ): kẻ trốn chạy; có tính chất tạm thời, thoáng qua.
- The fugitive was captured at the border. (Kẻ trốn chạy đã bị bắt giữ tại biên giới.)
- Her fugitive happiness didn't last long. (Niềm hạnh phúc thoáng qua của cô ấy không kéo dài lâu.)
- Justice (danh từ): công lý, sự công bằng; hệ thống tư pháp.
- The pursuit of justice is the foundation of a fair society. (Việc theo đuổi công lý là nền tảng của một xã hội công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ bị truy nã: người bị cơ quan pháp luật truy tìm.
- The wanted man is considered a fugitive from justice. (Người đàn ông bị truy nã được coi là một kẻ chạy trốn khỏi công lý.)
- Kẻ trốn tội: người cố gắng tránh sự trừng phạt cho tội ác của mình.
- He lived as a fugitive from justice, always looking over his shoulder. (Anh ta sống như một kẻ trốn tội, luôn ngoái nhìn phía sau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run from justice: chạy trốn khỏi công lý.
- He spent his entire life running from justice. (Anh ta đã dành cả cuộc đời để chạy trốn khỏi công lý.)
- Evade justice: trốn tránh công lý.
- The criminal tried to evade justice by fleeing to another country. (Tên tội phạm đã cố gắng trốn tránh công lý bằng cách chạy sang nước khác.)
Thành ngữ liên quan
- On the run: đang chạy trốn (thường là khỏi pháp luật).
- The fugitive from justice has been on the run for months. (Kẻ chạy trốn khỏi công lý đã chạy trốn được nhiều tháng.)
- Outlaw: kẻ ngoài vòng pháp luật (một từ cổ hơn, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc miền Tây hoang dã).
- The legendary outlaw was a fugitive from justice for years. (Tên cướp ngoài vòng pháp luật huyền thoại đã là một kẻ chạy trốn khỏi công lý trong nhiều năm.)